DANH MỤC VIỆN PHÍ TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ HÒA BÌNH

STT MÃ DỊCH VỤ TÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT MÃ GIÁ ĐƠN GIÁ  
  Khám bệnh
4 05.1898 Công khám   31.000  
  Ngày giường
16 K02.1907 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu True 245.700  
17 K02.1912 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu   149.800  
18 K30.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Mắt   133.800  
19 K03.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp True 133.800  
20 K27.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản   133.800  
21 K27.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản   133.800  
22 k29.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - Mặt   133.800  
23 K29.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - Mặt   133.800  
24 K28.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - Họng   133.800  
25 K28.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Tai - Mũi - Họng   133.800  
26 K16.1924 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền True 112.900  
27 K19.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp   180.800  
28 K27.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Phụ - Sản   180.800  
29 K19.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp   159.800  
30 K27.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Phụ - Sản   159.800  
31 K29.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - Mặt   159.800  
32 K19.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp   133.800  
33 K29.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Răng - Hàm - Mặt   159.800  
  Xét nghiệm
35 24.0017.1714 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen   65.500  
36 22.0021.1219 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)   14.500  
37 24.0060.1627 Chlamydia test nhanh   60.000  
38 23.0172.1580 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu)   28.600  
39 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]   28.600  
40 23.0050.1484 Định lượng  CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]   53.000  
41 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu]   21.200  
42 23.0018.1457 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 37.1E03.1457 90.100  
43 23.0007.1494 Định lượng Albumin   21.200  
44 23.0175.1576 Định lượng Amylase (niệu)   37.100  
45 23.0176.1598 Định lượng Axit Uric (niệu)   15.900  
46 23.0024.1464 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] 37.1E03.1464 84.800  
47 23.0214.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]   21.200  
48 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]   21.200  
49 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]   21.200  
50 23.0028.1466 Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] 37.1E03.1466 572.000  
51 23.0034.1469 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] 37.1E03.1469 148.000  
52 23.0033.1470 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] 37.1E03.1470 137.000  
53 23.0032.1468 Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] 37.1E03.1468 137.000  
54 23.0030.1472 Định lượng Calci ion hoá [Máu]   15.900  
55 23.0029.1473 Định lượng Calci toàn phần [Máu]   12.700  
56 23.0036.1474 Định lượng Calcitonin [Máu] 37.1E03.1474 132.000  
57 23.0180.1577 Định lượng Canxi (niệu)   24.300  
58 23.0039.1476 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 37.1E03.1476 84.800  
59 23.0044.1478 Định lượng CK-MB mass [Máu]   37.100  
60 23.0046.1480 Định lượng Cortisol (máu) 37.1E03.1480 90.100  
61 23.0183.1480 Định lượng Cortisol (niệu)   90.100  
62 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu)   21.200  
63 23.0184.1598 Định lượng Creatinin (niệu)   15.900  
64 23.0215.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò)   26.500  
65 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)   26.500  
66 23.0061.1513 Định lượng Estradiol [Máu] 37.1E03.1513 79.500  
67 23.0060.1496 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]   31.800  
68 22.0014.1242 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động   100.000  
69 23.0065.1517 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 37.1E03.1517 79.500  
70 23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 37.1E03.1561 63.600  
71 23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 37.1E03.1561 63.600  
72 23.0076.1494 Định lượng Globulin [Máu]   21.200  
73 23.0217.1605 Định lượng Glucose (dịch chọc dò)   12.700  
74 23.0208.1605 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ)   12.700  
75 23.0187.1593 Định lượng Glucose (niệu)   13.700  
76 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu]   21.200  
77 23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu]   99.600  
78 23.0081.1647 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative)   420.000  
79 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)   26.500  
80 22.0161.1292 Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế   29.100  
81 23.0112.1506 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)   26.500  
82 23.0110.1535 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] 37.1E03.1535 79.500  
83 23.0134.1550 Định lượng Progesteron [Máu] 37.1E03.1550 79.500  
84 23.0131.1552 Định lượng Prolactin [Máu] 37.1E03.1552 74.200  
85 23.0210.1607 Định lượng Protein (dịch não tuỷ)   10.600  
86 23.0201.1593 Định lượng Protein (niệu)   13.700  
87 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần   21.200  
88 23.0128.1494 Định lượng Phospho   21.200  
89 23.0197.1590 Định lượng Phospho (niệu)   20.100  
90 23.0143.1503 Định lượng Sắt   31.800  
91 23.0147.1561 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 37.1E03.1561 63.600  
92 23.0148.1561 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] 37.1E03.1561 63.600  
93 23.0151.1563 Định lượng Testosterol [Máu] 37.1E03.1563 92.200  
94 23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 37.1E03.1570 58.300  
95 23.0221.1506 Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò)   26.500  
96 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]   26.500  
97 23.0161.1569 Định lượng Troponin I [Máu]   74.200  
98 23.0161.1569 Định lượng Troponin I [Máu] 37.1E03.1569 74.200  
99 23.0159.1569 Định lượng Troponin T [Máu]   74.200  
100 23.0160.1569 Định lượng Troponin Ths [Máu]   74.200  
101 23.0160.1569 Định lượng Troponin Ths [Máu] 37.1E03.1569 74.200  
102 23.0205.1598 Định lượng Urê (niệu)   15.900  
103 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu]   21.200  
104 22.0279.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)   38.000  
105 22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)   38.000  
106 22.0283.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy)   38.000  
107 22.0284.1270 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ)   56.000  
108 22.0286.1268 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương   20.100  
109 22.0285.1267 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu   22.400  
110 22.0288.1271 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương   28.000  
111 22.0287.1272 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu   44.800  
112 22.0502.1267 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu   22.400  
113 22.0502.1268 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu   18.000  
114 23.0173.1575 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu]   42.400  
115 23.0195.1589 Định tính Codein (test nhanh) [niệu]   42.400  
116 23.0186.1582 Định tính Dưỡng chấp [niệu]   21.200  
117 23.0188.1586 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]   42.400  
118 23.0194.1589 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]   42.400  
119 23.0193.1589 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]   42.400  
120 23.0009.1493 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)   21.200  
121 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]   21.200  
122 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu]   21.200  
123 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]   21.200  
124 23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]   26.500  
125 23.0040.1507 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]   26.500  
126 23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]   19.000  
127 23.0222.1596 Đo tỷ trọng dịch chọc dò   37.100  
128 24.0133.1643 HBeAb test nhanh   57.500  
129 24.0130.1645 HBeAg test nhanh   57.500  
130 24.0117.1646 HBsAg test nhanh 37.1E04.1616 51.700  
131 24.0264.1664 Hồng cầu trong phân test nhanh   63.200  
132 24.0263.1665 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi   36.800  
133 22.0125.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm laser)   67.200  
134 22.0124.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)   67.200  
135 22.0123.1297 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)   63.800  
136 24.0080.1675 Leptospira test nhanh   133.000  
137 22.0143.1303 Máu lắng (bằng máy tự động)   33.600  
138 22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)   22.400  
139 24.0021.1693 Mycobacterium tuberculosis Mantoux   11.500  
140 24.0085.1720 Mycoplasma hominis test nhanh   230.000  
141 24.0049.1714 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi   65.500  
142 24.0056.1714 Neisseria meningitidis nhuộm soi   65.500  
143 21.0122.1800 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin   128.000  
144 23.0220.1608 Phản ứng Rivalta [dịch]   8.400  
145 22.0119.1368 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)   35.800  
146 24.0249.1697 Rotavirus test nhanh   150.000  
147 24.0254.1701 Rubella virus Ab test nhanh   125.000  
148 22.0499.0163 Rút máu để điều trị   216.000  
149 24.0094.1623 Streptococcus pyogenes ASO   35.000  
150 22.0140.1360 Tìm giun chỉ trong máu   33.600  
151 22.0137.1361 Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ   16.800  
152 22.0139.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)   35.800  
153 22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)   35.800  
154 22.0136.1363 Tìm mảnh vỡ hồng cầu   16.800  
155 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)   37.100  
156 22.0121.1369 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)   44.800  
157 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)   39.200  
158 22.0160.1345 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm   16.800  
159 22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke   12.300  
160 22.0020.1347 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy   47.000  
161 22.0002.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động   61.600  
162 22.0009.1353 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động   39.200  
163 22.0006.1354 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động.   39.200  
164 24.0096.1714 Treponema pallidum nhuộm soi   65.500  
165 24.0098.1720 Treponema pallidum test nhanh   230.000  
166 24.0267.1674 Trứng giun, sán soi tươi 37.1E04.1674 40.200  
167 24.0103.1720 Ureaplasma urealyticum test nhanh   230.000  
168 24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi   65.500  
169 24.0002.1720 Vi khuẩn test nhanh   200.000  
170 24.0043.1714 Vibrio cholerae nhuộm soi   57.000  
171 24.0108.1720 Virus test nhanh   230.000  
172 01.0285.1349 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường   12.300  
173 01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)   23.300  
174 22.0135.1313 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)   39.200  
175 22.0134.1296 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)   25.700  
176 23.0103.1531 Xét nghiệm Khí máu   212.000  
177 22.0163.1412 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)   33.600  
178 22.0149.1594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)   42.400  
179 22.0152.1609 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công   55.100  
  Chẩn đoán hình ảnh
180 18.0256.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0041 970.000  
181 18.0255.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0040 536.000  
182 18.0260.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0041 970.000  
183 18.0259.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0040 536.000  
184 18.0222.0040 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 500.000  
185 18.0222.0041 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 536.000  
186 18.0191.0040 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0040 536.000  
187 18.0193.0040 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0040 536.000  
188 18.0219.0040 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536.000  
189 18.0219.0040 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 500.000  
190 18.0156.0041 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 970.000  
191 18.0155.0040 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536.000  
192 18.0160.0040 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536.000  
193 18.0160.0041 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 536.000  
194 18.0149.0040 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536.000  
195 18.0159.0041 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 970.000  
196 18.0158.0040 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc  (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536.000  
197 18.0192.0041 Chụp CT Scanner lồng ngực có tiêm thuốc cản quang   970.000  
198 18.0219.0041 Chụp CT Scanner ổ bụng có thuốc cản quang   970.000  
199 18.0150.0041 Chụp CT Scanner sọ não  có  tiêm thuốc cản quang   907.000  
200 18.9000.9001 Chụp X quang ổ răng số hóa 37.2A02.9001 17.000  
201 18.0120.0012 Chụp XQ Lồng ngực nghiêng   47.000  
202 18.0130.0035 Chụp XQ số hóa  dạ dày - tá tràng có uống thuốc cản quang   209.000  
203 18.0132.0036 Chụp XQ số hóa  khung đại tràng có thuốc cản quang   249.000  
204 18.0140.0032 Chụp XQ số hóa chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV)   594.000  
205 18.0072.0028 Chụp Xquang Blondeau   69.000  
206 18.0072.0010 Chụp Xquang Blondeau   47.000  
207 18.0125.0028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng   69.000  
208 18.0081.9004 Chụp Xquang cận chóp số hóa 37.2A02.9003 17.000  
209 18.0089.0028 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 37.2A03.0028 69.000  
210 18.0089.0010 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 [phim  ≤ 24x30 cm 1 tư thế]   47.000  
211 18.0087.0028 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 37.2A03.0028 69.000  
212 18.0087.0013 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên  [phim > 24x30 cm 2 tư thế]   53.000  
213 18.0088.0030 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [ số hóa 3 phim]   119.000  
214 18.0086.0028 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
215 18.0086.0013 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng ( 2 tư thế )   53.000  
216 18.0096.0028 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
217 18.0096.0013 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [ phim > 24x30 cm (2 tư thế)]   53.000  
218 18.0090.0028 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0028 69.000  
219 18.0092.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 37.2A03.0028 69.000  
220 18.0095.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 37.2A03.0028 69.000  
221 18.0094.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 37.2A03.0028 69.000  
222 18.0094.0013 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [phim > 24x30 cm (2 tư thế)]   53.000  
223 18.0093.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
224 18.0086.0013 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng (1 tư thế)   47.000  
225 18.0091.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
226 18.0123.0028 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 37.2A03.0028 69.000  
227 18.0133.0019 Chụp Xquang đường mật qua Kehr   171.000  
228 18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên 37.2A03.0028 69.000  
229 18.0073.0028 Chụp Xquang Hirtz   69.000  
230 18.0071.0028 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
231 18.0114.0028 Chụp Xquang khớp cổ chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]   69.000  
232 18.0097.0030 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [ số hóa 3 phim]   119.000  
233 18.0112.0013 Chụp Xquang khớp gối phải  thẳng, nghiêng   53.000  
234 18.0112.0028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0028 69.000  
235 18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
236 18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
237 18.0110.0012 Chụp Xquang khớp háng nghiêng   47.000  
238 18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 37.2A03.0028 69.000  
239 18.0109.0012 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên   47.000  
240 18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]   69.000  
241 18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng, nghiêng (số hóa 1 phim)   69.000  
242 18.0105.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 37.2A03.0028 69.000  
243 18.0104.0013 Chụp Xquang khớp khuỷu phải thẳng, nghiêng hoặc chếch   53.000  
244 18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0028 69.000  
245 18.0104.0013 Chụp Xquang khớp khuỷu trái thẳng, nghiêng hoặc chếch   53.000  
246 18.0080.0028 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 37.2A03.0028 69.000  
247 18.0122.0029 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 37.2A03.0029 94.000  
248 18.0101.0028 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0028 69.000  
249 18.0101.0012 Chụp Xquang khớp vai phải chếch   47.000  
250 18.0100.0012 Chụp Xquang khớp vai phải thẳng   47.000  
251 18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai thẳng 37.2A03.0028 69.000  
252 18.0101.0012 Chụp Xquang khớp vai trái chếch   47.000  
253 18.0100.0012 Chụp Xquang khớp vai trái thẳng   47.000  
254 18.0098.0028 Chụp Xquang khung chậu thẳng 37.2A03.0028 69.000  
255 18.0098.0012 Chụp Xquang khung chậu thẳng [ phim > 24x30 cm (1 tư thế)]   47.000  
256 18.0068.0028 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
257 18.0085.0028 Chụp Xquang mỏm trâm 37.2A03.0028 69.000  
258 18.0120.0028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 37.2A03.0028 69.000  
259 18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng 37.2A03.0028 69.000  
260 18.0119.0012 Chụp Xquang ngực thẳng [ phim > 24x30 cm (1 tư thế)]   47.000  
261 18.0081.0028 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) 37.2A03.0028 17.000  
262 18.0083.0028 Chụp Xquang răng toàn cảnh   69.000  
263 18.0083.0028 Chụp Xquang răng toàn cảnh   69.000  
264 18.0078.0028 Chụp Xquang Schuller 37.2A03.0028 69.000  
265 18.0067.0013 Chụp Xquang sọ thẳng (1 tư thế)   47.000  
266 18.0067.0028 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
267 18.0067.0029 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94.000  
268 18.0127.0028 Chụp Xquang tại giường [số hóa 1 phim]   58.000  
269 18.0128.0028 Chụp Xquang tại phòng mổ [số hóa 1 phim]   58.000  
270 18.0124.0034 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 37.2A03.0034 209.000  
271 18.0102.0013 Chụp Xquang xương bả vai phải thẳng nghiêng   53.000  
272 18.0102.0028 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
273 18.0102.0013 Chụp Xquang xương bả vai trái thẳng nghiêng   53.000  
274 18.0108.0013 Chụp Xquang xương bàn ngón tay phải  thẳng, nghiêng hoặc chếch   53.000  
275 18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0028 69.000  
276 18.0108.0013 Chụp Xquang xương bàn ngón tay trái  thẳng, nghiêng hoặc chếch   53.000  
277 18.0116.0013 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân phải thẳng, nghiêng hoặc chếch   53.000  
278 18.0116.0028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0028 69.000  
279 18.0116.0013 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân trái thẳng, nghiêng hoặc chếch   53.000  
280 18.0113.0028 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 37.2A03.0028 69.000  
281 18.0113.0013 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè phải   53.000  
282 18.0103.0013 Chụp Xquang xương cánh tay phải thẳng nghiêng [phim > 24x30 cm (2 tư thế)]   53.000  
283 18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
284 18.0103.0013 Chụp Xquang xương cánh tay trái thẳng nghiêng   53.000  
285 18.0114.0013 Chụp Xquang xương cẳng chân phải thẳng nghiêng   53.000  
286 18.0114.0029 Chụp Xquang xương cẳng chân phải thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]   94.000  
287 18.0114.0028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
288 18.0114.0013 Chụp Xquang xương cẳng chân trái thẳng nghiêng   53.000  
289 18.0106.0013 Chụp Xquang xương cẳng tay phải thẳng nghiêng [phim > 24x30 cm (2 tư thế)]   53.000  
290 18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
291 18.0106.0013 Chụp Xquang xương cẳng tay trái thẳng nghiêng   53.000  
292 18.0115.0013 Chụp Xquang xương cổ chân phải thẳng, nghiêng hoặc chếch   53.000  
293 18.0115.0028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0028 69.000  
294 18.0115.0013 Chụp Xquang xương cổ chân trái thẳng, nghiêng hoặc chếch   53.000  
295 18.0107.0013 Chụp Xquang xương cổ tay phải thẳng, nghiêng [phim > 24x30 cm (2 tư thế)]   53.000  
296 18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0028 69.000  
297 18.0107.0013 Chụp Xquang xương cổ tay trái thẳng, nghiêng [phim > 24x30 cm (2 tư thế)]   53.000  
298 18.0075.0028 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 37.2A03.0028 69.000  
299 18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn phải chếch [  số hóa 1 phim]   69.000  
300 18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 37.2A03.0028 69.000  
301 18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn trái thẳng [ số hóa 1 phim]   69.000  
302 18.0111.0013 Chụp Xquang xương đùi phải thẳng nghiêng [ phim > 24x30 cm (2 tư thế)]   53.000  
303 18.0111.0028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
304 18.0111.0013 Chụp Xquang xương đùi trái thẳng nghiêng   53.000  
305 18.0117.0011 Chụp Xquang xương gót phải thẳng nghiêng [phim  ≤ 24x30 cm (2 tư thế)]   53.000  
306 18.0117.0028 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
307 18.0117.0011 Chụp Xquang xương gót trái  thẳng nghiêng [phim  ≤ 24x30 cm (2 tư thế)]   53.000  
308 18.0121.0028 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 37.2A03.0028 69.000  
309 21.0014.1778 Điện tim thường 37.3F00.1778 45.900  
310 21.0092.0755 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…)   23.700  
311 02.0095.1798 Holter điện tâm đồ 37.3F00.1798 191.000  
312 02.0096.1798 Holter huyết áp 37.3F00.1798 191.000  
313 20.0013.0933 Nội soi Tai Mũi Họng   202.000  
314 20.0010.0990 Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán   200.000  
315 20.0080.0135 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng   231.000  
316 20.0079.0134 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết   410.000  
317 18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt   49.000  
318 18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt   49.000  
319 18.0037.0004 Siêu âm Doppler động mạch tử cung   211.000  
320 18.0024.0004 Siêu âm Doppler động mạch thận   211.000  
321 02.0112.0004 Siêu âm Doppler mạch máu   211.000  
322 02.0113.0004 Siêu âm Doppler tim 37.2A01.0004 211.000  
323 18.0031.0003 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo 37.2A01.0003 176.000  
324 18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)   49.000  
325 18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 37.2A01.0001 49.000  
326 02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng   49.000  
327 18.0019.0001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)   49.000  
328 18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)   49.000  
329 18.0057.0001 Siêu âm tinh hoàn hai bên 08.01.001 49.000  
330 18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp   49.000  
331 18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên   49.000  
332 18.0030.0001 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng   49.000  
333 18.0018.0001 Siêu âm tử cung phần phụ   49.000  
334 18.0020.0001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)   49.000  
335 18.0036.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối   49.000  
336 18.0034.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu   49.000  
337 18.0035.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa   49.000  
338 03.0088.1791 Thăm dò chức năng hô hấp 37.3F00.1791 142.000  
339 13.0023.0000 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa   70.000  
  Phẫu thuật, thủ thuật
340 03.0079.0077 37.8B00.0077   131.000  
341 03.2176.0892 Áp lạnh Amidan   180.000  
342 03.3862.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè   135.000  
343 10.1017.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè   135.000  
344 08.0026.0222 Bó thuốc   47.700  
345 03.2734.0589 Bóc nang tuyến Bartholin   1.237.000  
346 12.0309.0589 Bóc nang tuyến Bartholin   1.237.000  
347 13.0152.0589 Bóc nang tuyến Bartholin   1.237.000  
348 13.0175.0591 Bóc nhân xơ vú   947.000  
349 03.2457.1049 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm   2.507.000  
350 03.2444.1045 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm   1.094.000  
351 13.0200.0074 Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh   458.000  
352 11.0090.0216 Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị bệnh nhân bỏng   172.000  
353 15.0052.0993 Bơm hơi vòi nhĩ   111.000  
354 02.0002.0071 Bơm rửa khoang màng phổi   203.000  
355 03.1692.0730 Bơm rửa lệ đạo   35.000  
356 14.0206.0730 Bơm rửa lệ đạo   35.000  
357 28.0022.1135 Bơm túi giãn da vùng da đầu   3.679.000  
358 14.0197.0854 Bơm thông lệ đạo   89.900  
359 10.0510.0459 Các phẫu thuật ruột thừa khác   2.460.000  
360 03.2508.1049 Cắt  u vùng hàm mặt đơn giản   2.507.000  
361 13.0177.0593 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần   2.677.000  
362 10.0410.0584 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài   1.136.000  
363 11.0022.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em   2.151.000  
364 11.0019.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn   2.151.000  
365 11.0028.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em   2.180.000  
366 11.0025.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn   2.180.000  
367   Cắt bỏ nang sàn miệng   2.250.000  
368 12.0071.1038 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm   768.000  
369 03.2534.1047 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm   2.807.000  
370 03.2515.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ  2-5 cm   2.807.000  
371 12.0072.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm 37.8D09.1047 2.807.000  
372 03.3607.0435 Cắt bỏ tinh hoàn   2.254.000  
373 10.0406.0435 Cắt bỏ tinh hoàn   2.254.000  
374 03.3369.0494 Cắt bỏ trĩ vòng   2.461.000  
375 03.2538.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ  2-5 cm   2.807.000  
376 50.03.2538 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ  2-5 cm   2.700.000  
377 10.0497.0489 Cắt bỏ u mạc nối lớn   4.482.000  
378 12.0003.1045 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm   1.094.000  
379 12.0002.1044 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm   679.000  
380 12.0007.1045 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm   1.094.000  
381 12.0006.1044 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm   679.000  
382 12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ   2.507.000  
383 12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ   2.507.000  
384 14.0203.0075 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản   30.000  
385 14.0192.0075 Cắt chỉ khâu giác mạc   30.000  
386 14.0204.0075 Cắt chỉ khâu kết mạc   30.000  
387 13.0053.0594 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung   109.000  
388 10.0454.0465 Cắt dạ dày hình chêm   3.414.000  
389 10.0481.0455 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột   2.416.000  
390 03.3331.0458 Cắt đoạn ruột non   4.441.000  
391 10.0488.0458 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài   4.441.000  
392 10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu   1.136.000  
393 10.0673.0484 Cắt lách do chấn thương   4.284.000  
394 03.3821.0216 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản   172.000  

 

 

 

Thong ke

Đội ngũ bác sĩ